bowiea volubilis

bowiea volubilis

A gardener tends to a bowiea volubilis climbing a trellis.

Định nghĩa

Bowiea volubilis một danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo Nam Phi, không , thân leo quấn, phân nhánh nhiều. Loài này được trồng làm cảnh nhờ các thân cây màu xanh sáng mọc từ các củ lớn trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Bowiea volubilis một loài cây lạ mọc từ một củ lớn.)
  • (Các thân cây xanh sáng của bowiea volubilis khiến trở thành cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Củ của bowiea volubilis": phần củ lớn nổi trên mặt đất, đặc trưng của loài này.

    • The large bulb of bowiea volubilis can store water for long periods. (Củ lớn của bowiea volubilis có thể dự trữ nước trong thời gian dài.)
  • "Thân leo quấn": đặc điểm thực vật học của loài, thân cây quấn quanh vật khác để leo lên.

    • Bowiea volubilis uses its twining stems to climb over other plants. (Bowiea volubilis dùng thân leo quấn của để leo lên các cây khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowiea (danh từ): chi thực vật loài này thuộc về.

    • The genus bowiea includes several species of leafless plants. (Chi bowiea bao gồm vài loài thực vật không .)
  • Volubilis (tính từ, trong tiếng Latinh): có nghĩa "quấn, leo quấn", mô tả đặc điểm thân cây.

    • The specific epithet volubilis refers to the plant's climbing habit. (Tên loài volubilis chỉ tập tính leo quấn của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây củ leo Nam Phi: mô tả giống loài nhưng không phải tên khoa học chính xác.
  • Cây không thân xanh: dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan
  • Củ của bowiea volubilis: củ lớn nổi trên mặt đất.

    • The bulb of bowiea volubilis is often exposed to sunlight. (Củ của bowiea volubilis thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
  • Thân cây xanh sáng: đặc điểm thẩm mỹ của loài.

    • The bright green stems of bowiea volubilis create a striking appearance. (Các thân cây xanh sáng của bowiea volubilis tạo nên vẻ ngoài nổi bật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.